慷慨捐生
kāng kǎi juān shēng
Âm Hán Việt: khảng khái quyên sinh
1.hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
sacrificing one's life generously (idiom); to sacrifice oneself fervently to the cause
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác