慢性疼痛
màn xìng téng tòng
Âm Hán Việt: mạn tính đông thống
1.đau mãn tính
chronic pain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmàn xìng téng tòng
Âm Hán Việt: mạn tính đông thống
1.đau mãn tính
chronic pain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác