慈福行动
Phồn thể: 慈福行動
cí fú xíng dòng
Âm Hán Việt: từ phúc hành động
1.Tổ chức Operation Blessing (tổ chức cứu trợ từ thiện)
Operation Blessing (charitable relief organization)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác