慈眉善目
cí méi shàn mù
Âm Hán Việt: từ mi thiện mục
1.lông mày hiền, mắt hòa nhã (thành ngữ); diện mạo hiền lành
2.khuôn mặt nhân từ
(idiom) kind-looking; benevolent-looking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác