慈善抽奖
Phồn thể: 慈善抽獎
cí shàn chōu jiǎng
Âm Hán Việt: từ thiện trừu thưởng
1.quay số trúng thưởng (vì từ thiện)
a raffle (for charity)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác