愯
sǒng
Âm Hán Việt: tủng
1.biến thể cũ của 悚
old variant of 悚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsǒng
Âm Hán Việt: tủng
1.biến thể cũ của 悚
old variant of 悚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác