感恩戴德
gǎn ēn dài dé
Âm Hán Việt: cảm ân đội đức
1.vô cùng biết ơn
deeply grateful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgǎn ēn dài dé
Âm Hán Việt: cảm ân đội đức
1.vô cùng biết ơn
deeply grateful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác