感天动地
Phồn thể: 感天動地
gǎn tiān dòng dì
Âm Hán Việt: cảm thiên động địa
1.(thành ngữ) cảm động lòng trời
(idiom) deeply affecting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác