感动
Phồn thể: 感動
gǎn dòng
Âm Hán Việt: cảm động
HSK 4
1.làm cảm động
2.chạm đến (cảm xúc của ai đó)
3.cảm động
to move (sb) · to touch (sb emotionally) · moving
động từtính từđộng từdanh từtính từdanh từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác