意见不合
Phồn thể: 意見不合
yì jiàn bù hé
Âm Hán Việt: ý kiến bất hợp
1.bất đồng ý kiến
2.bất đồng
to disagree · dissent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác