意念移物
yì niàn yí wù
Âm Hán Việt: ý niệm di vật
1.năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ
telekinesis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyì niàn yí wù
Âm Hán Việt: ý niệm di vật
1.năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ
telekinesis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác