愁肠百结
Phồn thể: 愁腸百結
chóu cháng bǎi jié
Âm Hán Việt: sầu tràng bách kết
1.trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng
hundred knots of worry in one's intestines (idiom); weighed down with anxiety
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác