愁眉不展
chóu méi bù zhǎn
Âm Hán Việt: sầu mi bất triển
1.nhíu mày lo lắng
with a worried frown
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchóu méi bù zhǎn
Âm Hán Việt: sầu mi bất triển
1.nhíu mày lo lắng
with a worried frown
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác