惹草拈花
rě cǎo niān huā
Âm Hán Việt: nhạ thảo niêm hoa
1.xem 拈花惹草
see 拈花惹草
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácrě cǎo niān huā
Âm Hán Việt: nhạ thảo niêm hoa
1.xem 拈花惹草
see 拈花惹草
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác