想当然耳
Phồn thể: 想當然耳
xiǎng dāng rán ěr
Âm Hán Việt: tưởng đương nhiên nhĩ
1.biến thể của 想当然尔
variant of 想当然尔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 想當然耳
xiǎng dāng rán ěr
Âm Hán Việt: tưởng đương nhiên nhĩ
1.biến thể của 想当然尔
variant of 想当然尔
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác