想当然尔
Phồn thể: 想當然爾
xiǎng dāng rán ěr
Âm Hán Việt: tưởng đương nhiên nhĩ
1.cho điều gì đó là hiển nhiên
2.cho rằng
3.như người ta mong đợi
4.tự nhiên
to take sth as given · to assume · as one would expect · naturally
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác