想出
xiǎng chū
Âm Hán Việt: tưởng xuất
1.nghĩ ra
2.tìm ra (một giải pháp, v.v.)
3.nảy ra (một ý tưởng, v.v.)
to figure out · to work out (a solution etc) · to think up · to come up with (an idea etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác