想入非非
xiǎng rù fēi fēi
Âm Hán Việt: tưởng nhập phi phi
1.đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
to indulge in fantasy (idiom); to let one's imagination run wild
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác