惮
Phồn thể: 憚
dàn
Âm Hán Việt: đạn
1.sợ
2.hãi
3.không thích
dread · fear · dislike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 憚
dàn
Âm Hán Việt: đạn
1.sợ
2.hãi
3.không thích
dread · fear · dislike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác