惜香怜玉
Phồn thể: 惜香憐玉
xī xiāng lián yù
Âm Hán Việt: tích hương liên ngọc
1.xem 怜香惜玉
see 怜香惜玉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 惜香憐玉
xī xiāng lián yù
Âm Hán Việt: tích hương liên ngọc
1.xem 怜香惜玉
see 怜香惜玉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác