惘
wǎng
Âm Hán Việt: võng
1.thất vọng
2.bối rối
disappointed · perplexed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwǎng
Âm Hán Việt: võng
1.thất vọng
2.bối rối
disappointed · perplexed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác