惕
tì
Âm Hán Việt: thích
1.sợ hãi
2.tôn kính
fearful · respectful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctì
Âm Hán Việt: thích
1.sợ hãi
2.tôn kính
fearful · respectful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác