惊群动众
Phồn thể: 驚群動眾
jīng qún dòng zhòng
Âm Hán Việt: kinh quần động chúng
1.làm mọi người hoảng sợ
2.làm công chúng chấn động
to alarm everyone · to scandalize the public
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác