惊涛骇浪
Phồn thể: 驚濤駭浪
jīng tāo hài làng
Âm Hán Việt: kinh đào hãi lãng
1.tình huống nguy hiểm
perilous situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác