惊慌失措
Phồn thể: 驚慌失措
jīng huāng shī cuò
Âm Hán Việt: kinh hoảng thất thố
HSK 7-9
1.mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)
to lose one's head out of fear (idiom)
động từbộ 忄
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác