惊恐万状
Phồn thể: 驚恐萬狀
jīng kǒng wàn zhuàng
Âm Hán Việt: kinh khủng vạn trạng
1.kinh hãi đến phát run (thành ngữ)
convulsed with fear (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác