惊天动地
Phồn thể: 驚天動地
jīng tiān dòng dì
Âm Hán Việt: kinh thiên động địa
HSK 7-9
1.kinh thiên động địa (thành ngữ)
(idiom) world-shaking
động từbộ 忄
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác