惊喜若狂
Phồn thể: 驚喜若狂
jīng xǐ ruò kuáng
Âm Hán Việt: kinh hỷ nhược cuồng
1.vui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui
2.to ra niềm vui không bờ bến
pleasantly surprised like mad (idiom); capering madly with joy · to express boundless pleasure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác