惊世骇俗
Phồn thể: 驚世駭俗
jīng shì hài sú
Âm Hán Việt: kinh thế hãi tục
1.gây chấn động toàn xã hội
2.xúc phạm cả xã hội
universally shocking · to offend the whole of society
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác