惇
dūn
Âm Hán Việt: đôn
1.nhân hậu
2.thành thật
kindhearted · honest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdūn
Âm Hán Việt: đôn
1.nhân hậu
2.thành thật
kindhearted · honest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác