惆
chóu
Âm Hán Việt: trù
1.buồn bã
2.phiền muộn
3.thất vọng
forlorn · vexed · disappointed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchóu
Âm Hán Việt: trù
1.buồn bã
2.phiền muộn
3.thất vọng
forlorn · vexed · disappointed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác