情趣用品
qíng qù yòng pǐn
Âm Hán Việt: tình thú dụng phẩm
1.sản phẩm người lớn
2.đồ chơi tình dục
adult product · sex toy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác