情绪状态
Phồn thể: 情緒狀態
qíng xù zhuàng tài
Âm Hán Việt: tình tự trạng thái
1.trạng thái cảm xúc
emotional state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 情緒狀態
qíng xù zhuàng tài
Âm Hán Việt: tình tự trạng thái
1.trạng thái cảm xúc
emotional state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác