情绪商数
Phồn thể: 情緒商數
qíng xù shāng shù
Âm Hán Việt: tình tự thương số
1.chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
emotional intelligence quotient (EQ)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác