情绪价值
Phồn thể: 情緒價值
qíng xù jià zhí
Âm Hán Việt: tình tự giá trị
emotional value
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 情緒價值
qíng xù jià zhí
Âm Hán Việt: tình tự giá trị
emotional value
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác