情侣鹦鹉
Phồn thể: 情侶鸚鵡
qíng lǚ yīng wǔ
Âm Hán Việt: tình lữ anh vũ
1.vẹt yêu
lovebirds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 情侶鸚鵡
qíng lǚ yīng wǔ
Âm Hán Việt: tình lữ anh vũ
1.vẹt yêu
lovebirds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác