悼词
Phồn thể: 悼詞
dào cí
Âm Hán Việt: điệu từ
1.bài điếu văn
memorial speech · eulogy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 悼詞
dào cí
Âm Hán Việt: điệu từ
1.bài điếu văn
memorial speech · eulogy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác