悲声载道
Phồn thể: 悲聲載道
bēi shēng zài dào
Âm Hán Việt: bi thanh tải đạo
1.tiếng than vang khắp đường (thành ngữ); khổ đau tràn lan
lamentations fill the roads (idiom); severe suffering all around
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác