悯
Phồn thể: 憫
mǐn
Âm Hán Việt: mẫn
1.thông cảm; thương hại; cảm thấy thương xót
2.(văn học) cảm thấy đau buồn; đau lòng
to sympathize; to pity; to feel compassion for · (literary) to feel sorrow; to be grieved
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác