悬崖峭壁
Phồn thể: 懸崖峭壁
xuán yá qiào bì
Âm Hán Việt: huyền nhai tiễu bích
1.vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
(idiom) sheer cliffs and precipitous rock faces
cụm từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác