悬崖勒马
Phồn thể: 懸崖勒馬
xuán yá lè mǎ
Âm Hán Việt: huyền nhai lặc mã
1.nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: hành động kịp thời
lit. to rein in the horse at the edge of the precipice (idiom) · fig. to act in the nick of time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác