悬
Phồn thể: 懸
xuán
Âm Hán Việt: huyền
HSK 7-9
1.treo hoặc lơ lửng
2.lo lắng
3.thông báo công khai
4.chưa giải quyết
5.vô căn cứ
6.không có cơ sở
to hang or suspend · to worry · public announcement · unresolved · baseless · without foundation
động từngữ tốbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác