患处
Phồn thể: 患處
huàn chù
Âm Hán Việt: hoạn xứ
1.phần bị tổn thương
afflicted part
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 患處
huàn chù
Âm Hán Việt: hoạn xứ
1.phần bị tổn thương
afflicted part
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác