悠哉
yōu zāi
Âm Hán Việt: du tai
1.xem 悠哉悠哉
see 悠哉悠哉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyōu zāi
Âm Hán Việt: du tai
1.xem 悠哉悠哉
see 悠哉悠哉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác