悔过自新
Phồn thể: 悔過自新
huǐ guò zì xīn
Âm Hán Việt: hối quá tự tân
1.hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính
to repent and start afresh (idiom); to turn over a new leaf
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác