悔之已晚
huǐ zhī yǐ wǎn
Âm Hán Việt: hối chi dĩ vãn
1.quá muộn để hối hận
too late to be sorry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuǐ zhī yǐ wǎn
Âm Hán Việt: hối chi dĩ vãn
1.quá muộn để hối hận
too late to be sorry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác