恼羞成怒
Phồn thể: 惱羞成怒
nǎo xiū chéng nù
Âm Hán Việt: não tu thành nộ
HSK 7-9
1.nổi giận vì xấu hổ
2.xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
(idiom) to become enraged over a perceived humiliation
động từbộ 忄
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác