恻隐之心
Phồn thể: 惻隱之心
cè yǐn zhī xīn
Âm Hán Việt: trắc ẩn chi tâm
1.lòng trắc ẩn
compassion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 惻隱之心
cè yǐn zhī xīn
Âm Hán Việt: trắc ẩn chi tâm
1.lòng trắc ẩn
compassion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác