恶贯满盈
Phồn thể: 惡貫滿盈
è guàn mǎn yíng
Âm Hán Việt: ác quán mãn doanh
1.nghĩa đen: xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ); đầy rẫy tội ác
2.tràn đầy thói xấu
3.phạm tội ác tày trời
lit. strung through and filled with evil (idiom); filled with extreme evil · replete with vice · guilty of monstrous crimes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác