恶意代码
Phồn thể: 惡意代碼
è yì dài mǎ
Âm Hán Việt: ác ý đại mã
1.mã độc (ví dụ: virus)
2.phần mềm độc hại
malicious code (e.g. virus) · malware
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác